
Giao thương gốm sứ trên biển · 无不
Phân tích ảnh hưởng gốm sứ Trung Hoa đối với thẩm mỹ châu Âu thế kỷ 17.
Giới thiệu
Ngữ pháp HSK8: 无不 (wúbù) - Không ngoại lệ, đều.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 无不 + Động từ/Cụm động từ
Dùng để nhấn mạnh tất cả các đối tượng được nhắc đến đều có chung một đặc điểm hoặc hành động nào đó.
Cấu trúc 无不: không ai không, đều
无不 là cấu trúc phủ định kép, biểu thị khẳng định tuyệt đối: tất cả đều, không có ngoại lệ. Cấu trúc mang sắc thái văn viết, trang trọng, nhấn mạnh hơn 都.
gia đình; gia tộc
“这个家族在这个城市生活了几百年。”
ngưỡng mộ
“他在逆境中依然能保持乐观积极的心态,大家都很佩服他。”
thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
“艺术教育有助于提高学生的审美能力与创造力。”
đồ sứ; sứ
“他收藏了很多明代瓷器。”
đều; không ai, không gì là không
“同事们无不认真完成每项任务。”
bản vẽ; bản thiết kế; kế hoạch thiết kế
“工程师在施工前仔细核对了建筑图纸上的每一处尺寸数据。”
thiết kế trang trí
“这件古代青铜器上的花纹非常精致。”
vận chuyển bằng đường biển
“这批货物通过海运从上海运往欧洲,节省了大量成本。”
quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc
“随着历史发展,欧洲封建贵族逐渐失去了特权。”
châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))
“很多中国学生选择去欧洲国家留学深造。”
lâu đài; thành trì
“这座古老的城堡吸引了很多游客。”
thời kỳ; giai đoạn
“大学时期是积累知识的关键阶段。”
Đồ gốm mà hai người đang xem có đặc điểm gì?
Tiểu Mỹ cho rằng việc đặt làm gốm sứ chứng minh điều gì?