
Đàm phán hiệp định phá sản thương mại xuyên biên giới · 无论如何
Luyện ngữ khí dứt khoát của 无论如何 qua phiên tranh luận điều khoản bảo vệ quyền lợi chủ nợ quốc tế.
Giới thiệu
Cấu trúc 无论如何 + S/V biểu thị sự khẳng định tuyệt đối, bất kể trong tình huống hay điều kiện nào thì hành động, nguyên tắc hoặc kết luận phía sau đều không thay đổi. Trong văn phong pháp lý và đàm phán cấp cao, cấu trúc này thường dùng để tuyên bố lằn ranh đỏ hoặc nguyên tắc cốt lõi không thể thương lượng.
无论如何: Dù thế nào đi nữa
无论如何 biểu thị quyết tâm hoặc kết quả không thay đổi trong mọi hoàn cảnh. Cấu trúc thường kết hợp với 都要 hoặc 也要 để tăng sắc thái kiên quyết.
bên ngoài biên giới (của một quốc gia)
“这家跨国企业正积极拓展境外业务,吸纳更多国际人才。”
thực thể; vật thể hữu hình; cơ sở thực tế (offline)
“随着电商的兴起,许多实体书店面临转型。”
nhượng bộ; chịu thua; nhường
“在谈判中,双方都做出了一定程度的让步。”
giữ vững; kiên trì
“即使面对严峻挑战,项目团队依然坚守最初的方案。”
sắc bén; mãnh liệt; sâu sắc
“经理在会议上提出了非常尖锐的问题。”
mở ra; thiết lập; thành lập
“这门新课程为同学们开辟了获取专业知识的新途径。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
vỡ; rạn nứt; (mối quan hệ, v.v.) đổ vỡ
“谈判破裂导致双方陷入了更深的外交危机。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
một cách vừa phải; thích hợp
“备考期间保持适度紧张有助于集中注意力。”
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
Theo lời Thầy Vương, điều gì là nguyên tắc không thể nhượng bộ?
Phương án của Thầy Vương để tránh nguy cơ đàm phán đổ vỡ là gì?
