
Ngoài kế hoạch chính còn có phương án dự phòng · 除此之外
Luyện 除此之外 qua việc trình bày kế hoạch kèm phương án dự phòng.
Giới thiệu
Trong buổi họp dự án, Cao Tiểu Minh trình bày kế hoạch chính và bổ sung phương án dự phòng. 除此之外 nghĩa là “ngoài điều này ra”, dùng để bổ sung thông tin trên cơ sở nội dung vừa nói.
Công thức: S + trình bày nội dung chính。除此之外,S + 还 + nội dung bổ sung。
除此之外 — ngoài điều này ra
除此之外 dùng để bổ sung một ý mới sau nội dung đã nêu. Mẫu này trang trọng hơn 除了……还……, thường gặp trong văn viết.
dùng thử; thử việc
“我们诚邀各位学员免费试用这款备考软件。”
giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc
“他在试用期内表现优异,提前获得了转正机会。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
ngoài điều này; ngoài ra
“除此之外,我还有其他任务。”
đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với
“云端数据会自动同步,方便我们在不同设备上查阅。”
dự trữ; dự phòng; thay thế
“请准备几套备用方案以应对突发状况。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
diễn tập; thực hành
“应急预案需要通过反复实战演练才能确保有效落实。”
đáng tin cậy
“在签署商业合同之前,制定稳妥的风险防范方案至关重要。”
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)
“系统需要发送短信验证码来验证用户身份。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
“系统突然发生严重故障,工程师正在抓紧抢修。”
Sau khi đánh giá, dự án sẽ được triển khai tiếp như thế nào?
Khi sự cố ảnh hưởng đến nghiệp vụ, phương án dự phòng là gì?