
Trùng tu kiến trúc gỗ cổ · 除此之外
Tranh luận sử dụng vật liệu polymer trong bảo tồn di tích.
Giới thiệu
Phó từ "除此之外" dùng để bổ sung thêm thông tin, lý do hoặc khía cạnh khác ngoài ý đã được đề cập trước đó. Trong văn phong nghị luận hoặc thảo luận chuyên môn, cấu trúc này giúp mở rộng lập luận một cách chặt chẽ.
S + 除此之外,+ [Mệnh đề bổ sung]
除此之外 — ngoài điều này ra
除此之外 dùng để bổ sung một ý mới sau nội dung đã nêu. Mẫu này trang trọng hơn 除了……还……, thường gặp trong văn viết.
một phần; cục bộ
“气象台预测今天下午本市局部地区会有阵雨。”
dữ dội; mãnh liệt; mạnh
“医生建议他在伤口完全愈合前,避免进行剧烈运动。”
xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn
“前方路段正在施工,请过往车辆减速慢行。”
gỗ
“这家工厂主要使用优质木材生产高档家具。”
ngoài điều này; ngoài ra
“除此之外,我还有其他任务。”
làm hỏng; tổn hại
“如果图书在借阅期间受到损坏,借阅者需要照价赔偿。”
thích hợp; phù hợp; sẵn sàng
“你这样安排非常妥当,大家都赞成。”
làm hại; hư hỏng; tổn thương
“长期使用手机会损伤视力,建议每隔一小时让眼睛休息几分钟。”
hiện vật văn hóa; cổ vật; di vật lịch sử
“这座博物馆收藏了许多珍贵的历史文物。”
rót vào; chảy vào
“这笔全新的投资为陷入困境的企业注入了强劲生机。”
tuân theo; tuân thủ; làm theo
“企业在发展经济的同时,必须遵循市场规律与环保法规。”
hạn hán; khô cằn; khô hạn
“由于长期少雨,北方部分农田出现了严重干旱。”
Theo lời Thầy Vương, tại sao phản đối phương án dùng vật liệu polymer của Cao Tiểu Minh?
Ngoài việc kỹ thuật ghép gỗ truyền thống có thể đảm bảo độ bền, lý do nào khác được Thầy Vương đưa ra để chống lại sự can thiệp hóa học?
