
Phản biện định kiến thuật toán tuyển dụng · 从某种意义上说
Luyện cấu trúc 从某种意义上说 qua phân tích rủi ro đạo đức AI trong sàng lọc hồ sơ nhân sự.
Giới thiệu
Cụm từ 从某种意义上说 (xét theo một ý nghĩa nào đó / ở một chừng mực nhất định) dùng để đưa ra nhận định, góc nhìn khái quát hoặc diễn giải lại bản chất sự việc từ một lăng kính đặc thù.
从某种意义上说 + Phán đoán / Mệnh đề
从某种意义上说: theo một nghĩa nào đó
Cụm 从某种意义上说 giới hạn nhận định vào một góc nhìn nhất định. Cụm thường đứng đầu câu, dùng trong văn viết, sắc thái học thuật.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
thiên lệch; độ lệch
“实验结果与预期数据存在一定的偏差。”
lọc
“人力资源部从数百份简历中严格筛选出十位候选人参加终试。”
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
thiên vị đối với cái gì; ưa thích; nghiêng về
“作为裁判,不能有任何偏向。”
thành kiến; thiên kiến
“我们不应该对来自不同文化背景的人抱有偏见。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
lý trí; tính lý trí; hợp lý
“在商务谈判中,我们需要保持理性,不要被情绪左右判断。”
sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời
“王老师结束了长达三十年的教学生涯。”
mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết
“投资理财切忌盲目跟风,必须做好全面的风险评估。”
mẫu; vật mẫu
“研究所收集了上千份血液样本进行基因检测。”
Nguyên nhân cốt lõi khiến hệ thống AI loại bỏ ứng viên có quãng nghỉ sự nghiệp là gì?
Hai nhân vật thống nhất giải pháp nào trước khi áp dụng hệ thống trên quy mô lớn?
