
Một mặt lo học, một mặt lo làm thêm · 一方面…另一方面…
Luyện 一方面…另一方面… qua việc cân bằng học tập và làm thêm.
Giới thiệu
小美 chia sẻ áp lực vừa học vừa làm thêm để trang trải cuộc sống. Dùng 一方面…另一方面… để nêu hai mặt cùng tồn tại của một tình huống.
Công thức: S + 一方面 + việc/khía cạnh A,另一方面 + việc/khía cạnh B。
Một mặt… mặt khác…
一方面……另一方面…… dùng để nêu hai khía cạnh song song của cùng một chủ đề. Mẫu này thường gặp khi phân tích, cân nhắc hoặc trình bày nhiều mặt của một việc.
kiệt sức; mệt mỏi
“经过一整天的连续开会,他感到非常疲惫。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt
“在市场波动时保持冷静并暂缓投资是明智的选择。”
rất khuya
“深夜里,城市的街道变得格外安静,只有偶尔经过的车辆打破沉默。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất
“适当的运动有利于身心健康。”
thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
“他昨晚没睡好,难怪今天上课时一直打瞌睡。”
dư địa; khoảng trống; độ linh động
“谈判时我们要保持原则,也要留有余地。”
để tránh; để không
“请务必按时提交报告,以免影响后续工作的进展。”
hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh
“手术后他需要在家静心休养几个月才能完全康复。”
Vì sao 小美 không thể dễ dàng ngừng làm thêm?
小美 dành chiều Chủ nhật như thế nào?
