
Đắt chưa chắc đã tốt · 未必
Luyện 未必 qua việc phản biện quan điểm giá cao đồng nghĩa chất lượng tốt.
Giới thiệu
“未必”表示不必然、不一定,常用于反驳过于绝对的论断或在商务决策、学术讨论中表达谨慎态度。句型:S + 未必 + 动词/形容词。
未必 — chưa chắc
未必 diễn tả một nhận định chưa chắc đúng, không phủ định tuyệt đối sự việc. Mẫu này thường dùng để phản biện nhẹ nhàng, có sắc thái trang trọng.
tại chỗ
“专家团队决定前往灾区进行实地考察。”
mật độ; độ dày
“大城市中心区域人口密度过大,给交通带来巨大压力。”
danh tiếng; sự nổi tiếng
“诚信是企业维护良好声誉的基础。”
xem xét kỹ
“面对危机,企业管理者必须重新审视发展战略。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
coi là quan trọng; trân trọng
“在选拔核心骨干时,公司往往更看重员工的诚信与责任心。”
cẩn thận; thận trọng
“他在处理这份敏感文件时非常谨慎。”
tiêu chuẩn; quy phạm; thông số kỹ thuật
“这批产品的规格符合国家标准。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
“近期原材料价格上涨,导致工厂的生产成本大幅增加。”
nối liền; liên kết; tiếp nối
“这两段文字衔接得很自然。”
nắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩn
“王老师拥有过硬的教学技能,深受学生喜爱。”
根据王老师的说法,高定价的产品意味着什么?
根据王老师的建议,评估产品耐用性时应优先检验什么?
