
Tranh luận trách nhiệm pháp lý của y tế thông minh · 之所以…是因为…
Luyện cấu trúc 之所以…是因为… qua đàm đạo đạo đức công nghệ và y học cộng đồng.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu đạt quan hệ nhân quả nhấn mạnh kết quả trước, nguyên nhân sau trong văn phong trang trọng HSK8.
Công thức: S + 之所以 + [kết quả], 是因为 + [nguyên nhân]
之所以…是因为…: Sở dĩ... là vì...
Mẫu 之所以…是因为… dùng để giải thích nguyên nhân của một kết quả hoặc hiện tượng đã được nêu trước. Câu có sắc thái phân tích, nhấn mạnh lý do thật sự.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
nan giải (vấn đề); khó xử
“这个问题非常棘手,我们需要开会共同商量对策。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
ranh giới
“理论与实践之间往往没有绝对的界限。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
khoảng trống
“这张表格上还有一大片空白。”
sở dĩ; lý do mà; nguyên nhân mà
“他之所以能在短时间内取得如此卓越的成绩,全凭日复一日的坚持。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
tiền tuyến
“公司高层定期深入一线了解生产实情。”
Theo lời Tiểu Mỹ, nguyên nhân cốt lõi khiến AI chưa được duyệt là gì?
Hai người đạt được quan điểm chung nào ở cuối đoạn trao đổi?