
Cân bằng ngân sách nghiên cứu cơ bản và ứng dụng · 一方面…另一方面…
Luyện cấu trúc 一方面…另一方面… trong quản trị đại học và chính sách khoa học.
Giới thiệu
Cấu trúc 一方面……,另一方面…… dùng để liệt kê hai mặt của một vấn đề hoặc hai nhiệm vụ cần song song thực hiện, biểu thị mối quan hệ bổ sung hoặc đối lập biện chứng.
Công thức: S + 一方面……,另一方面……
Một mặt… mặt khác…
一方面……另一方面…… dùng để nêu hai khía cạnh song song của cùng một chủ đề. Mẫu này thường gặp khi phân tích, cân nhắc hoặc trình bày nhiều mặt của một việc.
nhờ vào; với sự giúp đỡ của
“我们必须借助现代信息技术来提高教学效率。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
“法务部门已拟定好新项目的保密协议条款。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
có hiệu quả như mong muốn
“按时服药两天后,药终于开始见效了。”
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
chiếm dụng
“临时召开的紧急会议占用了大家原本的午休时间。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
phân bổ kinh phí; chuẩn chi
“政府决定向这个科研项目拨款两千万元。”
Theo Vương Lão Sư, tại sao cần duy trì kinh phí ổn định cho nghiên cứu lý thuyết cơ bản?
Phương án nào được đề xuất để giải quyết nguồn vốn cho mảng phát minh ứng dụng?