
Thanh tra chống độc quyền nền tảng số · 之所以…是因为…
Luyện cấu trúc 之所以…是因为… qua tranh luận nguyên nhân cơ quan quản lý siết chặt kiểm soát nền tảng công nghệ xuyên biên giới.
Giới thiệu
Cấu trúc `……之所以……,是因为……` dùng để đặt một thực trạng hoặc kết quả nổi bật lên trước, sau đó mới phân tích nguyên nhân cốt lõi dẫn đến kết quả đó.
Công thức: [Chủ ngữ] + 之所以 + [Thực trạng/Kết quả] + 是因为 + [Nguyên nhân]
之所以…是因为…: Sở dĩ... là vì...
Mẫu 之所以…是因为… dùng để giải thích nguyên nhân của một kết quả hoặc hiện tượng đã được nêu trước. Câu có sắc thái phân tích, nhấn mạnh lý do thật sự.
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
độc quyền
“少数大企业垄断了市场,导致中小企业难以生存。”
bóp; nén; ép đùn
“在运输过程中,这些精密仪器必须妥善包装,避免受到挤压而损坏。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
ranh giới
“理论与实践之间往往没有绝对的界限。”
thành kiến; thiên kiến
“我们不应该对来自不同文化背景的人抱有偏见。”
mức độ; cường độ
“学校决定加大对学术研究的资金支持力度,鼓励师生创新。”
ông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
“几家科技巨头正在争夺人工智能领域的市场份额。”
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiǎng zhì]
“平台规定,所有新注册的用户必须完成强制实名认证。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
sở dĩ; lý do mà; nguyên nhân mà
“他之所以能在短时间内取得如此卓越的成绩,全凭日复一日的坚持。”
Theo lời Vương老师, nguyên nhân cốt lõi khiến các nền tảng bị phạt liên tục là gì?
Mục đích chính của việc thanh tra và xử phạt chống độc quyền theo Thầy Vương là gì?
