
Bảo trợ xã hội cho người du mục số xuyên biên giới · 从某种意义上说
Luyện góc nhìn xã hội học đa chiều qua thảo luận khoảng trống pháp lý lao động từ xa.
Giới thiệu
Cấu trúc 从某种意义上说 (xét từ một ý nghĩa nào đó / theo một góc độ nhất định) dùng để đưa ra nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc nhìn nhận vấn đề dưới góc nhìn đặc thù. Công thức: 从某种意义上说 + Phán đoán / Nhận định.
从某种意义上说: theo một nghĩa nào đó
Cụm 从某种意义上说 giới hạn nhận định vào một góc nhìn nhất định. Cụm thường đứng đầu câu, dùng trong văn viết, sắc thái học thuật.
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
tính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng
“截止到本月底,该课程的累计学习人数已突破十万。”
nhập cảnh
“外国游客入境时需要填写一份健康申报表,并出示有效护照。”
đúng là như vậy; chính xác!
““王老师讲课真生动啊!”“可不是嘛,大家都喜欢听。””
thực thể; vật thể hữu hình; cơ sở thực tế (offline)
“随着电商的兴起,许多实体书店面临转型。”
thời hạn tính bằng năm; số năm quy định
“这台设备早已超过了规定的安全使用年限。”
kết nạp (vào hội nhóm)
“老师接纳了新来的学生。”
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
nộp (thuế, v.v.)
“依法缴纳税款是每个公民应尽的责任和义务。”
trả phí
“学员可以通过线上平台便捷地完成课程缴费。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
Theo lời Tiểu Mỹ, sự phát triển của lối sống du mục số tác động như thế nào đến chế độ an sinh?
Tiểu Mỹ đề xuất giải pháp nào để tháo gỡ khó khăn về an sinh cho lao động tự do xuyên biên giới?
