
Quy hoạch vi chỉnh trang đô thị cổ · 除此之外
Luyện liên từ 除此之外 qua việc bổ sung các giải pháp hạ tầng thông minh bên cạnh bảo tồn kiến trúc cổ.
Giới thiệu
Liên từ 除此之外 (ngoài ra, bên cạnh đó) dùng để bổ sung một nội dung, điều kiện hoặc giải pháp mới ngoài sự việc đã đề cập ở vế trước. Cấu trúc này thường đứng ở đầu phân câu tiếp theo, kết hợp với các phó từ chỉ sự bổ sung như 还, 也, 必须.
[Sự việc 1]. 除此之外,(S) + 还 / 也 / 必须 + [Sự việc 2]...
除此之外 — ngoài điều này ra
除此之外 dùng để bổ sung một ý mới sau nội dung đã nêu. Mẫu này trang trọng hơn 除了……还……, thường gặp trong văn viết.
xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn
“前方路段正在施工,请过往车辆减速慢行。”
bắt đầu công việc (của nhà máy hoặc công trình kỹ thuật); bắt đầu công trình xây dựng
“新大楼的建设工程将于下个月正式开工。”
(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời
“这台机器的零件已经严重老化了。”
động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
“这篇文章逻辑清晰,思维脉络十分分明。”
lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính)
“请向下滚动网页,查看详细的课程信息。”
ngoài điều này; ngoài ra
“除此之外,我还有其他任务。”
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
khai quật; đào; bới lên
“考古人员在遗址中挖掘出了许多古物。”
hẹp
“这条古老的小巷非常狭窄,仅容一人勉强通行。”
(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
“突然的大雪导致整个城市的交通瘫痪了。”
sửa chữa
“工人们正在抓紧修补屋顶的漏洞,以防雨水渗入。”
khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồi
“经过半年的调理,他的身体已经完全复原了。”
Theo đoạn đối thoại, tại sao dự toán thi công lại phát sinh tăng thêm ít nhất hai mươi phần trăm?
Phương án thi công cuốn chiếu (滚动施工) được hai nhân vật lựa chọn nhằm mục đích gì?