
Tranh luận giới hạn số hoá cổ tịch · 在于
Luyện ngữ pháp 在于 qua cuộc tranh luận học thuật về ranh giới giữa bảo tồn vật thể và số hóa tư liệu Hán Nôm/Hán học.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị bản chất, nguyên nhân cốt lõi hoặc then chốt của một vấn đề nằm ở điểm nào.
Chủ ngữ + 在于 + Danh từ / Động từ / Cụm chủ vị
在于: nằm ở, cốt ở
在于 dùng để nêu yếu tố then chốt quyết định một việc. Mẫu có sắc thái phân tích, thường gặp trong trình bày hoặc nghị luận.
vật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc
“照片仅供参考,具体样式请以实物为准。”
ba chiều; 3D
“工程师利用专业软件构建了零件的三维模型。”
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
thị giác; tầm nhìn; thị lực
“这部电影给观众带来了震撼的视觉效果。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
quét
“请扫描屏幕上的二维码完成本次课程的在线签到。”
rõ ràng; rõ rệt
“线上课程的画面和声音传输得非常清晰。”
độ dai; tính bền bỉ; sức chịu đựng
“面对高强度的工作挑战,职场人需要具备强大的心理韧性。”
chất xơ; lượng từ: 种 (zhǒng)
“多吃富含膳食纤维的蔬菜水果,有助于促进肠道健康。”
độ dày
“这本词典的厚度超出了我的想象。”
hình ảnh; bức tranh; đồ họa
“这款软件能够自动修复损坏的历史图像,还原真实色彩。”
chịu tải; chuyên chở; mang, chứa đựng
“这座老桥承载着几代人的历史记忆。”
Theo Vương lão sư, giá trị cốt lõi của nghiên cứu văn bản nằm ở điều gì?
Đại Vệ quyết định điều chỉnh kế hoạch làm việc như thế nào?
