
Trách nhiệm pháp lý xe tự lái · 不言而喻
Thảo luận phân định trách nhiệm khi xe tự lái gây tai nạn.
Giới thiệu
Thành ngữ 不言而喻 (bù yán ér yù) diễn tả sự việc, chân lý hoặc tầm quan trọng quá hiển nhiên, không cần nói ra cũng hiểu rõ.
Công thức: S + 的重要性 / 意义 / 道理 + 不言而喻 hoặc … 是不言而喻的
不言而喻 — Không nói cũng rõ
不言而喻 biểu thị một sự thật quá rõ ràng nên không cần giải thích. Thành ngữ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, nhất là ở câu kết luận.
xâm phạm quyền; làm trái; phạm
“未经原作者许可便擅自转载其文章,属于严重的侵权行为。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
phán đoán; quyết định; phán quyết
“专家根据现场线索判定了事故发生的原因。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
“顺利通过这次高级考试,标志着他开启了崭新的职业生涯。”
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiǎng zhì]
“平台规定,所有新注册的用户必须完成强制实名认证。”
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
“公司必须依法保障员工的合法权益不受侵害。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
khó khăn
“这道数学题的难点在于如何建立正确的方程式。”
lỗi; sai lầm
“承认自己的过错需要很大的勇气。”
tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
“遇到问题应该主动解决,而不是一味推卸责任。”
xảy ra đột ngột
“面对突发状况,我们要保持冷静。”
Theo lời Thầy Vương, điều gì có ý nghĩa hiển nhiên không cần bàn cãi?
Yếu tố cốt lõi nào khiến việc quy kết trách nhiệm tai nạn xe tự lái gặp khó khăn?
