
Thẩm mỹ sơn thủy họa thời Tống · 不禁
Luyện phó từ 不禁 biểu đạt cảm xúc thẩm mỹ sâu sắc trước thủ pháp hội họa cổ điển.
Giới thiệu
Phó từ 不禁 (bùjīn) dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động nảy sinh một cách tự nhiên, không thể kiềm chế được trước một tác động bên ngoài (nghĩa là "không kìm được", "bất giác"). Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh biểu cảm chiều sâu.
Chủ ngữ + 不禁 + Động từ / Cụm vị ngữ / Tính từ
不禁 — Không kìm được trước phản ứng tự nhiên
不禁 (bù jīn) diễn tả phản ứng tự nhiên, bột phát, không chủ ý trước một tác động. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, sắc thái tinh tế hơn 忍不住.
khoảng trống
“这张表格上还有一大片空白。”
nơi phía trên (nó); phần trên (của nó)
“请在表格上方签字。”
ranh giới; trạng thái; cảnh giới
“经过多年练习,他的书法达到了极高的境界。”
kỹ năng; nghệ thuật
“他在书法上有很高的技艺。”
khí phách; bản lĩnh
“年轻学者要有敢于质疑权威、勇于创新的气魄。”
nhận được không hề ít
“这套汉语在线课程内容实用,深受学员好评。”
tác động sâu rộng; sâu sắc và lâu dài
“这项政策对国家经济的发展产生了深远的影响。”
tinh xảo; tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật)
“这件传统玉雕构思精妙,令人叹为观止。”
tinh hoa; cốt lõi; tinh tuý
“要想学好这门艺术,必须领会其文化精髓。”
thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
“他昨晚没睡好,难怪今天上课时一直打瞌睡。”
trời đất; thế giới; phạm vi
“广阔的国际市场为青年创业者提供了施展才华的天地。”
người thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
“古人留下了许多富含哲理的传世名篇。”
Theo lời giải thích của Vương lão sư, dụng ý chính của thủ pháp "lưu bạch" (留白) trong tranh là gì?
Tư tưởng nào đã tạo nên chiều sâu thẩm mỹ độc đáo cho tranh sơn thủy thời Tống?