建立时间[jiàn lì shí jiān] [建 立 时 间]Lưu từKhác(điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn địnhChữ trong từ建jiànthiết lập立lìđứng时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựng民间mín jiānHSK 3trong nhân dânXem thêm (3)