XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

洗手间【洗手間】

[xǐ shǒu jiān] [洗 手 间]

nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay

供人上厕所、洗手的地方

洗手间在哪儿?

xǐ shǒu jiān zài nǎ r?

Nhà vệ sinh ở đâu?

洗手间的水龙头关好了没有?

xǐ shǒu jiān de shuǐ lóng tóu guān hǎo le méi yǒu?

Vòi nước trong nhà vệ sinh đã tắt kỹ chưa?

Trong bài: Nhắc nhở tiết kiệm điện nước ký túc xá

不好意思,请问洗手间在哪里?

bù hǎo yì si, qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ?

Xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?

没问题,客厅和洗手间我周末打扫。

méi wèn tí, kè tīng hé xǐ shǒu jiān wǒ zhōu mò dǎ sǎo.

Không vấn đề gì, phòng khách và nhà vệ sinh mình dọn vào cuối tuần.

Trong bài: Phân công trực nhật phòng trọ · 差不多