卫生间【衛生間】
[wèi shēng jiān] [卫 生 间]
phòng tắm; nhà vệ sinh; WC
供人洗手、洗澡或大小便的房间
请问卫生间在哪里?
qǐng wèn wèi shēng jiān zài nǎ lǐ?Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
间
就是卫生间的水管破裂了,导致地面被水泡坏了一小块。
jiù shì wèi shēng jiān de shuǐ guǎn pò liè le, dǎo zhì dì miàn bèi shuǐ pào huài le yì xiǎo kuài.Chính là ống nước trong nhà vệ sinh bị nứt vỡ, dẫn đến sàn nhà bị nước làm hỏng một mảng nhỏ.
Trong bài: Tranh chấp tiền đặt cọc nhà thuê · Câu bị động 被这个卫生间里放着一个新的脸盆。
zhè ge wèi shēng jiān lǐ fàng zhe yí gè xīn de liǎn pén.Trong nhà vệ sinh này có để một chiếc chậu rửa mặt mới.
请问附近有没有公共卫生间?
qǐng wèn fù jìn yǒu méi yǒu gōng gòng wèi shēng jiān?Xin hỏi gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?