XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

更衣室

[gēng yī shì] [更 衣 室]

phòng thay đồ; nhà vệ sinh (nói giảm)

供人更换衣服或临时存放物品的房间。

请在进入游泳池之前到更衣室换好衣服。

qǐng zài jìn rù yóu yǒng chí zhī qián dào gēng yī shì huàn hǎo yī fu.

Xin vui lòng đến phòng thay đồ thay trang phục trước khi vào bể bơi.

他因涉嫌在更衣室安装针孔摄像头偷窥而被警方当场逮捕。

tā yīn shè xián zài gēng yī shì ān zhuāng zhēn kǒng shè xiàng tóu tōu kuī ér bèi jǐng fāng dāng chǎng dǎi bǔ.

Anh ta bị cảnh sát bắt giữ tại chỗ vì nghi ngờ lắp camera giấu kín trong phòng thay đồ để nhìn trộm.