卧室【臥室】
[wò shì] [卧 室]
phòng ngủ; lượng từ: 间 (jiān)
供人睡觉休息的房间
这间卧室很干净,阳光也很充足。
zhè jiān wò shì hěn gān jìng, yáng guāng yě hěn chōng zú.Phòng ngủ này rất sạch sẽ, ánh nắng cũng rất đầy đủ.
间
这间临街的卧室晚上比较吵闹。
zhè jiān lín jiē de wò shì wǎn shàng bǐ jiào chǎo nào.Phòng ngủ hướng ra đường này ban đêm khá ồn ào.
这间卧室过于狭窄,放不下大床。
zhè jiān wò shì guò yú xiá zhǎi, fàng bú xià dà chuáng.Phòng ngủ này quá hẹp, không đặt vừa giường lớn.
她买了一对蓝色的窗帘挂在卧室里。
tā mǎi le yí duì lán sè de chuāng lián guà zài wò shì lǐ.Cô ấy mua một đôi rèm cửa sổ màu xanh treo trong phòng ngủ.