寝室【寢室】
[qǐn shì] [寝 室]
phòng ngủ; phòng ở ký túc xá
供人睡觉休息的房间,多指宿舍的房间
下课后,大家一起回寝室准备明天的考试。
xià kè hòu, dà jiā yì qǐ huí qǐn shì zhǔn bèi míng tiān de kǎo shì.Sau khi tan học, mọi người cùng về phòng ký túc xá ôn tập cho kỳ thi ngày mai.
间

[qǐn shì] [寝 室]
phòng ngủ; phòng ở ký túc xá
供人睡觉休息的房间,多指宿舍的房间
下课后,大家一起回寝室准备明天的考试。
xià kè hòu, dà jiā yì qǐ huí qǐn shì zhǔn bèi míng tiān de kǎo shì.Sau khi tan học, mọi người cùng về phòng ký túc xá ôn tập cho kỳ thi ngày mai.
间