皇室
[huáng shì] [皇 室]
hoàng gia; hoàng tộc; thành viên hoàng gia
皇帝的家族或宗族
这座古老的宫殿曾经是皇室居住的地方。
zhè zuò gǔ lǎo de gōng diàn céng jīng shì huáng shì jū zhù de dì fāng.Tòa cung điện cổ kính này từng là nơi ở của hoàng gia.
这座博物馆收藏了许多古代皇室的珠宝。
zhè zuò bó wù guǎn shōu cáng le xǔ duō gǔ dài huáng shì de zhū bǎo.Bảo tàng này cất giữ nhiều châu báu ngọc ngà của hoàng gia thời xưa.
