皇后
[huáng hòu] [皇 后]
hoàng hậu
皇帝的正妻
历史上,这位皇后以聪明贤惠著称。
lì shǐ shàng, zhè wèi huáng hòu yǐ cōng ming xián huì zhù chēng.Trong lịch sử, vị hoàng hậu này nổi tiếng là người thông minh và đức hạnh.
[huáng hòu] [皇 后]
hoàng hậu
皇帝的正妻
历史上,这位皇后以聪明贤惠著称。
lì shǐ shàng, zhè wèi huáng hòu yǐ cōng ming xián huì zhù chēng.Trong lịch sử, vị hoàng hậu này nổi tiếng là người thông minh và đức hạnh.