变装皇后[biàn zhuāng huáng hòu] [变 装 皇 后]Lưu từKhácdrag queen; nghệ sĩ giả nữChữ trong từ变biànthay đổi装zhuāngcho vào皇huánghoàng đế后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi背后bèi hòuHSK 3phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扮装皇后bàn zhuāng huáng hòudrag queen