扮装皇后[bàn zhuāng huáng hòu] [扮 装 皇 后]Lưu từKhácdrag queen; nghệ sĩ giả nữChữ trong từ扮bàncải trang装zhuāngcho vào皇huánghoàng đế后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sau先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变装皇后biàn zhuāng huáng hòudrag queen