前后【前後】
[qián hòu] [前 后]
trước và sau; phía trước và phía sau; khoảng
指空间前与后,或时间的左右。
房子前后都有树。
fáng zi qián hòu dōu yǒu shù.Trước sau ngôi nhà đều có cây.
他的发言前后矛盾,满是漏洞。
tā de fā yán qián hòu máo dùn, mǎn shì lòu dòng.Phát biểu của anh ấy trước sau mâu thuẫn, đầy sơ hở.
他的陈述前后矛盾,漏洞百出。
tā de chén shù qián hòu máo dùn, lòu dòng bǎi chū.Lời trần thuật của anh ta trước sau mâu thuẫn, đầy sơ hở.
他的话前后矛盾,让人难以相信。
tā de huà qián hòu máo dùn, ràng rén nán yǐ xiāng xìn.Lời nói của anh ấy trước sau mâu thuẫn, khiến người ta khó mà tin tưởng.
