前后文[qián hòu wén] [前 后 VĂN]Lưu từKhácngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文Chữ trong từ前qiántrước后hòuphía sau文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn前年qián niánHSK 2năm kia英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:语境yǔ jìngngữ cảnh上下文shàng xià wénngữ cảnh (văn bản)