附近
[fù jìn] [附 近]
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
距离某处不远的地方
我家附近有一家很大的超市。
wǒ jiā fù jìn yǒu yì jiā hěn dà de chāo shì.Gần nhà tôi có một siêu thị rất lớn.
你知道这附近有好吃的地方吗?
nǐ zhī dào zhè fù jìn yǒu hǎo chī de dì fāng ma?Bạn có biết gần đây có chỗ nào ăn ngon không?
Trong bài: Giới thiệu quán ăn ngon医院附近新建了一所小图书馆。
yī yuàn fù jìn xīn jiàn le yì suǒ xiǎo tú shū guǎn.Gần bệnh viện mới xây một thư viện nhỏ.
附近有一家中国饭馆,很不错。
fù jìn yǒu yì jiā zhōng guó fàn guǎn, hěn bú cuò.Gần đây có một quán ăn Trung Quốc, rất tốt.
Trong bài: Giới thiệu quán ăn ngon