不顾前后[bù gù qián hòu] [BẤT 顾 前 后]Lưu từKhácbất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quángChữ trong từ不bùBẤTkhông顾gùchăm sóc前qiántrước后hòuphía sauTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần最后zuì hòuHSK 1cuối cùng不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)