自始至终【自始至終】
[zì shǐ zhì zhōng] [自 始 至 终]
từ đầu đến cuối (thành ngữ)
从开始到结束
在这场艰苦的商务谈判中,团队自始至终掌握着主动权。
zài zhè chǎng jiān kǔ de shāng wù tán pàn zhōng, tuán duì zì shǐ zhì zhōng zhǎng wò zhe zhǔ dòng quán.Trong cuộc đàm phán thương mại cam go này, đội ngũ từ đầu đến cuối luôn nắm quyền chủ động.
面对大家的质疑,他自始至终一声不吭,让人捉摸不透。
miàn duì dà jiā de zhì yí, tā zì shǐ zhì zhōng yì shēng bù kēng, ràng rén zhuō mō bú tòu.Đối mặt với sự nghi vấn của mọi người, anh ấy từ đầu đến cuối không nói một lời, khiến người ta không đoán nổi.