自动【自動】
[zì dòng] [自 动]
tự động; tự nguyện
自行运作,或主动去做
这里的门是自动的。
zhè lǐ de mén shì zì dòng de.Cửa ở đây là tự động.
只要选择音乐类型,它就会自动推荐。
zhǐ yào xuǎn zé yīn yuè lèi xíng, tā jiù huì zì dòng tuī jiàn.Chỉ cần chọn thể loại nhạc, nó sẽ tự động gợi ý.
Trong bài: Ứng dụng nghe nhạc nào dễ dùng nhất · 好 + V工厂引进了先进的自动化机械。
gōng chǎng yǐn jìn le xiān jìn de zì dòng huà jī xiè.Nhà máy đã nhập khẩu các máy móc tự động hóa tiên tiến.
那怎么把手机里的照片自动同步过去?
nà zěn me bǎ shǒu jī lǐ de zhào piàn zì dòng tóng bù guò qù?Vậy làm sao để tự động đồng bộ ảnh trong điện thoại sang đó?
Trong bài: Chỉ dựa vào bộ nhớ máy là không an toàn · 光