自动免疫[zì dòng miǎn yì] [自 动 免 疫]Lưu từKhácmiễn dịch chủ độngChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển免miǎnmiễn cho ai疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主动免疫zhǔ dòng miǎn yìmiễn dịch chủ động