主动免疫[zhǔ dòng miǎn yì] [主 动 免 疫]Lưu từKhácmiễn dịch chủ độngChữ trong từ主zhǔchủ动dòng(cái gì đó) di chuyển免miǎnmiễn cho ai疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自动免疫zì dòng miǎn yìmiễn dịch chủ động