自己
[zì jǐ] [自 己]
bản thân; tự mình
自身;代指说话者本人。
你要自己去学校。
nǐ yào zì jǐ qù xué xiào.Bạn phải tự mình đến trường.
thân thiết; người nhà; phe mình
关系密切,不是外人。
都是自己人,不用这么客气。
dōu shì zì jǐ rén, bú yòng zhè me kè qì.Đều là người nhà cả, không cần khách sáo thế đâu.
我都记住了,自己一定能做好。
wǒ dōu jì zhù le, zì jǐ yí dìng néng zuò hǎo.Em đều nhớ rồi, bản thân nhất định có thể làm tốt.
Trong bài: Có làm xong món ăn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng他对自己现在的待遇非常满意。
tā duì zì jǐ xiàn zài de dài yù fēi cháng mǎn yì.Anh ấy rất hài lòng với chế độ đãi ngộ hiện tại của mình.
这样很好,自己带水杯很方便。
zhè yàng hěn hǎo, zì jǐ dài shuǐ bēi hěn fāng biàn.Như vậy rất tốt, tự mang cốc nước rất tiện lợi.
Trong bài: Tập thói quen mang bình nước cá nhân · 越来越