威福自己[wēi fú zì jǐ] [威 福 自 己]Lưu từKháclạm quyền (thành ngữ)Chữ trong từ威wēiquyền lực福fúphúc自zì(dạng kết hợp) tự己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đe威风wēi fēngHSK 9uy thế知己zhī jǐHSK 9tri kỷXem thêm (1)