威望
[wēi wàng] [威 望]
uy tín
指声誉和威信。
老教授在学术界享有极高的威望,深受大家尊敬。
lǎo jiào shòu zài xué shù jiè xiǎng yǒu jí gāo de wēi wàng, shēn shòu dà jiā zūn jìng.Vị giáo sư già có uy tín cực cao trong giới học thuật, được mọi người hết sức kính trọng.
草原上的大汗拥有极高的威望。
cǎo yuán shàng de dà hàn yōng yǒu jí gāo de wēi wàng.Đại hãn trên thảo nguyên có uy vọng cực kỳ cao.
他在群众心目中享有极高的威望。
tā zài qún zhòng xīn mù zhōng xiǎng yǒu jí gāo de wēi wàng.Anh ấy có uy tín rất cao trong lòng quần chúng.
作为公司的创业元老,他在员工中拥有极高的威望。
zuò wéi gōng sī de chuàng yè yuán lǎo, tā zài yuán gōng zhōng yōng yǒu jí gāo de wēi wàng.Với tư cách là kỳ cựu sáng lập công ty, ông ấy có uy tín rất cao trong số các nhân viên.