身不由己
[shēn bù yóu jǐ] [身 BẤT 由 己]
không tự chủ được; bất đắc dĩ; không theo ý mình
行动由不得自己做主。
在这种情况下,我也身不由己。
zài zhè zhǒng qíng kuàng xià, wǒ yě shēn bù yóu jǐ.Trong tình huống này, tôi cũng thân bất do kỷ.
[shēn bù yóu jǐ] [身 BẤT 由 己]
không tự chủ được; bất đắc dĩ; không theo ý mình
行动由不得自己做主。
在这种情况下,我也身不由己。
zài zhè zhǒng qíng kuàng xià, wǒ yě shēn bù yóu jǐ.Trong tình huống này, tôi cũng thân bất do kỷ.