身价【身價】
[shēn jià] [身 价]
giá trị bản thân; địa vị xã hội; giá chuyển nhượng
人的社会地位或折算的身价
这位足球运动员的身价非常高。
zhè wèi zú qiú yùn dòng yuán de shēn jià fēi cháng gāo.Giá trị chuyển nhượng của cầu thủ bóng đá này rất cao.
[shēn jià] [身 价]
giá trị bản thân; địa vị xã hội; giá chuyển nhượng
人的社会地位或折算的身价
这位足球运动员的身价非常高。
zhè wèi zú qiú yùn dòng yuán de shēn jià fēi cháng gāo.Giá trị chuyển nhượng của cầu thủ bóng đá này rất cao.