身高
[shēn gāo] [身 高]
chiều cao (của một người)
人的身体高度
他的身高是一米八。
tā de shēn gāo shì yì mǐ bā.Chiều cao của anh ấy là một mét tám.
这位女士穿着一身高贵的礼服出席了晚会。
zhè wèi nǚ shì chuān zhe yì shēn gāo guì de lǐ fú chū xí le wǎn huì.Người phụ nữ này mặc một chiếc lễ phục cao quý tham dự buổi dạ tiệc.