身高马大[shēn gāo mǎ dà] [身 高 马 ĐẠI]Lưu từKháccao; lớnChữ trong từ身shēncơ thể高gāocao马mǎngựa大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể大大dà dàHSK 2rất nhiều身边shēn biānHSK 2bên cạnh长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽXem thêm (3)