禁不住
[jīn bu zhù] [禁 BẤT 住]
không chịu được; không nhịn được
承受不住或控制不住自己。
听到这个好消息,大家都禁不住笑了。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, dà jiā dōu jīn bú zhù xiào le.Nghe được tin tốt này, mọi người đều không nhịn được mà cười.
回想起当年的艰苦岁月,他禁不住一阵心酸。
huí xiǎng qǐ dāng nián de jiān kǔ suì yuè, tā jīn bú zhù yí zhèn xīn suān.Nhớ lại những năm tháng khó khăn năm xưa, anh ấy không khỏi cảm thấy chua xót.
