禁忌
[jìn jì] [禁 忌]
điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ
避忌或禁止做的事情
去异国旅游前需要了解当地的风俗禁忌。
qù yì guó lǚ yóu qián xū yào liǎo jiě dāng dì de fēng sú jìn jì.Trước khi đi du lịch nước ngoài cần tìm hiểu các điều cấm kỵ của địa phương.
kiêng cữ, kiêng kỵ
忌讳;避免做或接触某些事物
肠胃不好的人平时要禁忌生冷。
cháng wèi bù hǎo de rén píng shí yào jìn jì shēng lěng.Người có hệ tiêu hóa kém thường ngày cần kiêng kỵ đồ sống lạnh.