禁忌语[jìn jì yǔ] [禁 忌 语]Lưu từKhácngôn ngữ cấm kỵChữ trong từ禁jìncấm忌jìkiêng kỵ语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường禁止jìn zhǐHSK 4cấm华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữXem thêm (3)