性禁忌[xìng jìn jì] [性 禁 忌]Lưu từKhácđiều cấm kỵ tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất禁jìncấm忌jìkiêng kỵTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)禁忌jìn jìHSK 8điều cấm kỵ性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chấtXem thêm (1)