性感
[xìng gǎn] [性 感]
gợi cảm; quyến rũ
具有诱人魅力的
她今天穿了一件既大方又性感的黑色晚礼服。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn jì dà fāng yòu xìng gǎn de hēi sè wǎn lǐ fú.Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy dạ hội đen vừa trang nhã lại vừa quyến rũ.
你不必为未来的不确定性感到过于忧虑,做好当下即可。
nǐ bú bì wèi wèi lái de bú què dìng xìng gǎn dào guò yú yōu lǜ, zuò hǎo dāng xià jí kě.Bạn không cần phải cảm thấy quá lo âu về những điều không chắc chắn trong tương lai, chỉ cần làm tốt hiện tại là được.