流行性感冒[liú xíng xìng gǎn mào] [流 行 性 感 冒]Lưu từKhácbệnh cúmChữ trong từ流liúchảy行xíngđi性xìngbản chất感gǎncảm thấy冒màophát raTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh流传liú chuánHSK 4lan truyền流动liú dòngHSK 5chảy流通liú tōngHSK 5lưu thông流感liú gǎnHSK 6cúm假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh流入liú rùHSK 8chảy vàoXem thêm (3)