动感【動感】
[dòng gǎn] [动 感]
cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh); năng động; sinh động
充满活力或运动的感觉
这首歌曲节奏明快,充满动感。
zhè shǒu gē qǔ jié zòu míng kuài, chōng mǎn dòng gǎn.Bài hát này nhịp điệu nhanh gọn, tràn đầy cảm giác năng động.
你对什么运动感兴趣?
nǐ duì shén me yùn dòng gǎn xìng qù?Bạn hứng thú môn thể thao nào?