动画片【動畫片】
[dòng huà piàn] [动 画 片]
phim hoạt hình
用动画方式制作的影片
孩子喜欢看动画片。
hái zi xǐ huan kàn dòng huà piàn.Trẻ con thích xem phim hoạt hình.
这部动画片的制作非常精致。
zhè bù dòng huà piàn de zhì zuò fēi cháng jīng zhì.Khâu sản xuất của bộ phim hoạt hình này rất tinh tế.
这部动画片只有日语配音和中文字幕。
zhè bù dòng huà piàn zhǐ yǒu rì yǔ pèi yīn hé zhōng wén zì mù.Bộ phim hoạt hình này chỉ có lồng tiếng Nhật và phụ đề tiếng Trung.