站住
[zhàn zhù] [站 住]
1.đứng lại
停下脚步不动
你站住,别跑!
nǐ zhàn zhù, bié pǎo!Cậu đứng lại, đừng chạy!
2.đứng vững, có cơ sở
立足或观点成立
这个观点很难站住脚。
zhè ge guān diǎn hěn nán zhàn zhù jiǎo.Quan điểm này rất khó đứng vững.
他大喝一声,叫大家站住。
tā dà hē yì shēng, jiào dà jiā zhàn zhù.Anh ấy quát lớn, bảo mọi người đứng lại.