止步
[zhǐ bù] [止 步]
dừng lại; ngừng; không đi xa hơn
停止脚步,不再往前走
前方施工,请游人止步。
qián fāng shī gōng, qǐng yóu rén zhǐ bù.Phía trước đang thi công, xin du khách dừng bước.
交警吹响口中的哨,示意行人止步。
jiāo jǐng chuī xiǎng kǒu zhōng de shào, shì yì xíng rén zhǐ bù.Cảnh sát giao thông thổi còi, ra hiệu cho người đi bộ dừng lại.